christmas carol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát mừng Giáng sinh: "Christmas carol" là một bài hát vui tươi, mang tính tôn giáo, được hát để kỷ niệm ngày Chúa Jesus ra đời. Các bài hát này thường được trình diễn trong mùa Giáng sinh, có thể do các nhóm ca hát đi từ nhà này sang nhà khác (gọi là "caroling") hoặc trong các buổi lễ tại nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã hát một bài hát mừng Giáng sinh tuyệt đẹp trong buổi lễ nhà thờ.)
- (Những đứa trẻ đi từ nhà này sang nhà khác hát những bài hát mừng Giáng sinh cho người già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sing a Christmas carol": hát một bài hát mừng Giáng sinh.
- Every year, our family gathers to sing Christmas carols by the fireplace. (Mỗi năm, gia đình tôi tụ tập để hát những bài hát mừng Giáng sinh bên lò sưởi.)
"Christmas caroling": hoạt động đi hát các bài hát mừng Giáng sinh theo nhóm.
- Christmas caroling is a popular tradition in many Western countries. (Đi hát các bài hát mừng Giáng sinh là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây.)
Biến thể và từ gần giống
Carol (danh từ): bài hát mừng (thường là Giáng sinh), nhưng có thể dùng chung cho các bài hát vui mừng khác.
- She loves to listen to carols during the holiday season. (Cô ấy thích nghe các bài hát mừng trong mùa lễ hội.)
Carol singer (danh từ): người hát bài hát mừng Giáng sinh.
- The carol singers visited our neighborhood last night. (Những người hát bài hát mừng Giáng sinh đã ghé thăm khu phố của chúng tôi tối qua.)
Từ đồng nghĩa
- Christmas hymn: thánh ca Giáng sinh (thường mang tính trang trọng hơn, hát trong nhà thờ).
- Noel: bài hát Giáng sinh (từ tiếng Pháp, thường dùng trong văn chương hoặc tên gọi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry on caroling: tiếp tục đi hát các bài hát mừng Giáng sinh.
- Despite the cold weather, they carried on caroling until midnight. (Bất chấp thời tiết lạnh giá, họ vẫn tiếp tục đi hát các bài hát mừng Giáng sinh đến tận nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Not a dry eye in the house": (thường dùng khi một bài hát mừng Giáng sinh gây xúc động mạnh) không một ai là không rơi nước mắt.
- When she sang that Christmas carol, there was not a dry eye in the house. (Khi cô ấy hát bài hát mừng Giáng sinh đó, không một ai là không rơi nước mắt.)